Hellerup IK
Đan Mạch
Hellerup IK Resultados mais recentes
Hellerup IK Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hellerup IK ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Hellerup IK là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Bàn thua
Hellerup IK để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK để thủng lưới trung bình 2.10 bàn mỗi trận
Hellerup IK đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hellerup IK đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Hellerup IK tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Hellerup IK tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
CDG thống kê
Hellerup IK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hellerup IK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 84% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Kèo Chấp Thống Kê
Hellerup IK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 68% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Hellerup IK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Hellerup IK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 71% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hellerup IK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Hellerup IK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Hellerup IK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Hellerup IK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Hellerup IK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Hellerup IK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Hellerup IK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Hellerup IK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Hellerup IK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hellerup IK Bàn
| # | Hình thức 2. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 2 | 4 | 56:21 | 35 | 50 | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 35:24 | 11 | 44 | |
| 3 | 22 | 13 | 2 | 7 | 33:25 | 8 | 41 | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 38:24 | 14 | 35 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:23 | 4 | 33 | |
| 6 | 22 | 10 | 2 | 10 | 27:37 | -10 | 32 | |
| 7 | 22 | 6 | 10 | 6 | 26:31 | -5 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 23:26 | -3 | 24 | |
| 9 | 22 | 5 | 6 | 11 | 30:40 | -10 | 21 | |
| 10 | 22 | 3 | 11 | 8 | 22:28 | -6 | 20 | |
| 11 | 22 | 3 | 8 | 11 | 27:37 | -10 | 17 | |
| 12 | 22 | 3 | 3 | 16 | 17:45 | -28 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức 2. Division 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 22 | 2 | 7 | 78:34 | 44 | 68 | |
| 2 | 31 | 19 | 3 | 9 | 53:35 | 18 | 60 | |
| 3 | 31 | 16 | 6 | 9 | 44:38 | 6 | 54 | |
| 4 | 31 | 14 | 6 | 11 | 40:30 | 10 | 48 | |
| 5 | 31 | 13 | 7 | 11 | 48:36 | 12 | 46 | |
| 6 | 31 | 12 | 2 | 17 | 37:65 | -28 | 38 |
- Promotion
Hellerup IK Biệt đội
No data for selected season